BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

alarmist /əˈlɑːr.mɪst/
B2

Thổi phồng mối nguy hại quá mức cần thiết, dễ kích động tâm lý hoảng loạn.

The report was criticized as alarmist because it overstated the immediate danger to users.

avoidable /əˈvɔɪdəbl/
B2

Có thể ngăn chặn hoặc tránh được nếu hành động đúng cách

The investigation concluded that the accident was entirely avoidable had the safety protocols been followed.

bogus /ˈbəʊ.ɡəs/
B2

Giả mạo, gian lận nhằm mục đích lừa đảo.

Scammers set up bogus websites to collect credit card details from unsuspecting buyers.

critical /ˈkrɪtɪkl/
B2

Nghiêm trọng

The patient is in critical condition after the sudden heart attack.

grievous /ˈɡriːvəs/
B2

Gây ra đau đớn hoặc hậu quả nghiêm trọng, nặng nề.

The judge described the attack as a grievous act of violence.

hazardous /ˈhæzədəs/
B2

nguy hiểm, độc hại

Air quality reached hazardous levels during the fire.

reckless /ˈrekləs/
B2

liều lĩnh, bất cẩn bất chấp hậu quả

His reckless driving endangered multiple pedestrians.

threatening /ˈθretnɪŋ/
B2

có tính đe dọa, hiểm hóc

Dark, threatening clouds gathered over the mountain ridge.

unattended /ˌʌn.əˈten.dɪd/
B2

Không có người trông coi, bị bỏ không ai quản lý

Never leave your luggage unattended at the airport.