Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
anti-glare /ˌæn.tiˈɡler/
B2Chống chói, giảm ánh sáng phản chiếu
“The anti-glare coating on the screen makes it easier to work near a window.”
manual /ˈmænjuəl/
B2Sách hướng dẫn sử dụng
“Read the manual before operating the machine.”
peripheral /pəˈrɪfərəl/
B2Thiết bị phần cứng trợ trợ bên ngoài được kết nối với máy tính, chẳng hạn như máy in hoặc chuột.
“Make sure you install the correct manufacturer driver before connecting the new peripheral.”
