BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

anti-glare /ˌæn.tiˈɡler/
B2

Chống chói, giảm ánh sáng phản chiếu

The anti-glare coating on the screen makes it easier to work near a window.

manual /ˈmænjuəl/
B2

Sách hướng dẫn sử dụng

Read the manual before operating the machine.

peripheral /pəˈrɪfərəl/
B2

Thiết bị phần cứng trợ trợ bên ngoài được kết nối với máy tính, chẳng hạn như máy in hoặc chuột.

Make sure you install the correct manufacturer driver before connecting the new peripheral.