Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
beguiling /bɪˈɡaɪ.lɪŋ/
B2Mê hoặc, có sức cuốn hút khéo léo
“Her beguiling smile masked her real intentions.”
courteous /ˈkɜːrtiəs/
B2lịch sự, nhã nhặn
“The representative was praised for her courteous handling of angry clients.”
