BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

beguiling /bɪˈɡaɪ.lɪŋ/
B2

Mê hoặc, có sức cuốn hút khéo léo

Her beguiling smile masked her real intentions.

courteous /ˈkɜːrtiəs/
B2

lịch sự, nhã nhặn

The representative was praised for her courteous handling of angry clients.