Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
complimentary /ˌkɑːmplɪˈmentri/
B2miễn phí đi kèm dịch vụ
“Enjoy complimentary water in your room.”
prompt /prɑːmpt/
B2nhanh chóng, kịp thời
“Thank you for your prompt assistance today.”
unsolicited /ˌʌn.səˈlɪs.ɪ.tɪd/
B2Không được yêu cầu, không được mời mà tự đến
“She was tired of receiving unsolicited advice from her colleagues.”
