BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 303 từ.

width /wɪdθ/
B2

Chiều rộng, bề ngang

The width of the river at this point is nearly two hundred metres.

windowsill /ˈwɪn.doʊ.sɪl/
B2

Bậu cửa sổ

Place small potted herbs directly on the sunlit windowsill.

woven /ˈwoʊvn/
B2

được dệt (phân từ của weave)

This rug is woven from natural wool.