BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.

address book /əˈdres bʊk/
B1

Sổ ghi chép thông tin liên lạc cá nhân.

Grandmother keeps all family contacts inside a leather address book.

air letter /ˈeə ˌletə/
B1

thư gửi đường hàng không

She wrote an air letter to her parents describing her first week abroad.

airplane mode /ˈer.pleɪn ˌmoʊd/
B1

Chế độ ngắt toàn bộ kết nối không dây trên thiết bị di động

Switch your phone to airplane mode to save battery life.

answering machine /ˈɑːn.sər.ɪŋ məˌʃiːn/
B1

Máy ghi âm tin nhắn điện thoại cố định.

The caller left a brief message on the household answering machine.

bulletin /ˈbʊlətɪn/
B1

bản tin ngắn phát thanh hoặc truyền hình

Tune in at noon for the hourly weather bulletin.

contact /ˈkɑːntækt/
B1

liên lạc

You can contact me by email.

extension /ɪkˈstenʃn/
B1

Số máy lẻ

Please call me at extension 304.

hang on /hæŋ ɑːn/
B1

chờ một chút (thân mật)

Hang on, I need to tie my shoelace before we start running.

mishear /ˌmɪsˈhɪr/
B1

nghe nhầm

Sorry, I misheard your name earlier.

misinform /ˌmɪsɪnˈfɔːm/
B1

cung cấp thông tin sai lệch cho người khác

Fake news accounts deliberately misinform voters before elections.

notification /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn/
B1

thông báo (trên thiết bị điện tử)

Turn off every notification to avoid distractions.

pass along /pæs əˈlɔːŋ/
B1

Chuyển lời hoặc chuyển giao cái gì

Please pass along my congratulations to Sarah.