BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

ahead of schedule /əˈhed əv ˈskedʒuːl/
B1

trước thời hạn, trước kế hoạch

We delivered the final report two days ahead of schedule.

reschedule /ˌriːˈskedʒuːl/
B1

dời lịch hẹn, sắp xếp lại thời gian

Can we reschedule our consultation to next Tuesday?