Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
deadline /ˈdedlaɪn/
B1hạn chót
“The deadline is Friday.”
tight deadline /taɪt ˈdedlaɪn/
B1Hạn chót gấp rút, eo hẹp
“We are working under an extremely tight deadline this week.”
