Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
contact /ˈkɑːntækt/
B1liên lạc
“You can contact me by email.”
hang on /hæŋ ɑːn/
B1chờ một chút (thân mật)
“Hang on, I need to tie my shoelace before we start running.”
mishear /ˌmɪsˈhɪr/
B1nghe nhầm
“Sorry, I misheard your name earlier.”
misinform /ˌmɪsɪnˈfɔːm/
B1cung cấp thông tin sai lệch cho người khác
“Fake news accounts deliberately misinform voters before elections.”
