BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

animate /ˈænɪmeɪt/
B1

Tạo chuyển động cho hình vẽ hoặc giao diện trên máy tính

Web developers often animate buttons when a user hovers over them.

auto-sync /ˌɔːtəʊ ˈsɪŋk/
B1

Tự động đồng bộ hóa dữ liệu giữa các thiết bị hoặc đám mây

The mobile app will auto-sync your photos whenever you connect to Wi-Fi.

automate /ˈɔːtəmeɪt/
B1

Tự động hóa

The airport automated the entire baggage drop process.

preset /ˌpriːˈset/
B1

cài đặt trước, thiết lập sẵn

She preset the oven temperature to 180 degrees.