BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

cater /ˈkeɪ.t̬ɚ/
B1

cung cấp dịch vụ ăn uống

A local restaurant catered our wedding.

grab /ɡræb/
B1

Ăn hoặc uống nhanh một món gì đó

Let's grab a quick bite before the meeting.

gulp down /ɡʌlp daʊn/
B1

uống hoặc nuốt ực một cách vội vã

He gulped down the cold juice after the run.

recommend /ˌrekəˈmend/
B1

gợi ý, giới thiệu

What do you recommend for lunch?

roast /roʊst/
B1

rang, nướng

The green beans are roasted in small batches.

treat /triːt/
B1

mời, bao, chiêu đãi

Let me treat you to a cup of tea.