Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
bottom /ˈbɑː.t̬əm/
B1Vị trí thấp nhất của cái gì đó
“Divers found an old wooden chest at the bottom of the lake.”
circle /ˈsɜː.kəl/
B1Di chuyển theo đường tròn quanh cái gì đó
“The plane had to circle the airport before landing.”
come up to /kʌm ʌp tuː/
B1tiến sát lại gần, chạm đến mốc
“The water came up to our knees.”
head /hed/
B1Đi về hướng nào đó
“Where are you heading for lunch?”
indicate /ˈɪndɪkeɪt/
B1Chỉ ra, cho thấy
“Dark clouds indicate that it might rain soon.”
locate /ˈloʊkeɪt/
B1Định vị, tìm vị trí
“Scanning allows you to locate specific details quickly.”
shortcut /ˈʃɔːrtkʌt/
B1đường tắt, lối tắt
“We took a shortcut home.”
walk through /wɔːk θruː/
B1hướng dẫn chi tiết từng bước
“She walked me through the application process.”
