BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

blame /bleɪm/
B1

Trách móc, đổ lỗi

Don't blame yourself for the accident.

misinform /ˌmɪsɪnˈfɔːm/
B1

cung cấp thông tin sai lệch cho người khác

Fake news accounts deliberately misinform voters before elections.

reject /rɪˈdʒekt/
B1

Từ chối, bác bỏ

The manager rejected the initial budget plan.

rob /rɑːb/
B1

cướp đoạt

Two armed men try to rob the store.

stole /stoʊl/
B1

đã ăn trộm (quá khứ của steal)

Someone stole my wallet on the bus.

stolen /ˈstoʊlən/
B1

bị đánh cắp (phân từ của steal)

The stolen bike was recovered yesterday.