Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
head out /hed aʊt/
B1đi ra ngoài, khởi hành
“Are you heading out now?”
in advance /ɪn ədˈvæns/
B1trước (về thời gian)
“They had reserved the table in advance.”
leave behind /liːv bɪˈhaɪnd/
B1Bỏ quên, để lại phía sau
“I left behind my watch on the conveyor belt.”
