Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
follow up /ˌfɑːloʊ ˈʌp/
B1theo dõi tiếp, kiểm tra lại tiến độ
“I will follow up with our design vendor tomorrow morning.”
on track /ɒn træk/
B1Đi đúng hướng, đúng tiến độ
“We need to stay on track to finish by 3 PM.”
report to /rɪˈpɔːrt tuː/
B1Báo cáo cấp trên trực tiếp
“You will report to the Engineering Manager.”
tight deadline /taɪt ˈdedlaɪn/
B1Hạn chót gấp rút, eo hẹp
“We are working under an extremely tight deadline this week.”
