Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
consider it done /kənˈsɪdər ɪt dʌn/
B1cứ yên tâm, coi như xong rồi
“'Could you pick up some ice?' - 'Consider it done!'”
on track /ɒn træk/
B1Đi đúng hướng, đúng tiến độ
“We need to stay on track to finish by 3 PM.”
pass along /pæs əˈlɔːŋ/
B1Chuyển lời hoặc chuyển giao cái gì
“Please pass along my congratulations to Sarah.”
pitch in /pɪtʃ ɪn/
B1xắn tay vào giúp đỡ, đóng góp
“If we all pitch in, we'll finish cleaning early.”
