Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
out of stock /aʊt əv stɑːk/
B1Hết hàng
“Sorry, this item is currently out of stock.”
run out of /rʌn aʊt əv/
B1Hết, cạn kiệt (thời gian, ý tưởng...)
“We are running out of time, so let's be quick.”
