BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

ahead of schedule /əˈhed əv ˈskedʒuːl/
B1

trước thời hạn, trước kế hoạch

We delivered the final report two days ahead of schedule.

in advance /ɪn ədˈvæns/
B1

trước (về thời gian)

They had reserved the table in advance.

on track /ɒn træk/
B1

Đi đúng hướng, đúng tiến độ

We need to stay on track to finish by 3 PM.

tight deadline /taɪt ˈdedlaɪn/
B1

Hạn chót gấp rút, eo hẹp

We are working under an extremely tight deadline this week.