Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
hang on /hæŋ ɑːn/
B1chờ một chút (thân mật)
“Hang on, I need to tie my shoelace before we start running.”
pass along /pæs əˈlɔːŋ/
B1Chuyển lời hoặc chuyển giao cái gì
“Please pass along my congratulations to Sarah.”
