Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
flip through /flɪp θruː/
B1lật giở nhanh (sách, tạp chí)
“I flipped through the magazine while waiting for the dentist.”
tune in /tuːn ɪn/
B1bật (TV/radio) để xem/nghe
“Millions of people tuned in to watch the match.”
up for /ʌp fɔːr/
B1sẵn sàng, có hứng thú tham gia
“Are you up for a quick jog?”
