BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

help yourself /help jərˈself/
B1

cứ tự nhiên (lấy đồ ăn/thức uống)

The food is on the table, just help yourself.

wait on /weɪt ɑːn/
B1

Phục vụ (nhà hàng), hầu hạ

The staff here wait on you with a smile.