Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
help yourself /help jərˈself/
B1cứ tự nhiên (lấy đồ ăn/thức uống)
“The food is on the table, just help yourself.”
wait on /weɪt ɑːn/
B1Phục vụ (nhà hàng), hầu hạ
“The staff here wait on you with a smile.”
