BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

bundle up /ˈbʌndl ʌp/
B1

mặc kín mít, mặc ấm nhiều lớp

Make sure you bundle up before playing in the yard.

head out /hed aʊt/
B1

đi ra ngoài, khởi hành

Are you heading out now?

run out of /rʌn aʊt əv/
B1

Hết, cạn kiệt (thời gian, ý tưởng...)

We are running out of time, so let's be quick.