Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
encouragement /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/
B1sự động viên
“Positive feedback from users served as strong encouragement for the team.”
pity /ˈpɪti/
B1điều đáng tiếc
“It is a pity that it rained all day.”
sympathy /ˈsɪmpəθi/
B1sự cảm thông, sự trắc ẩn
“I have a lot of sympathy for people working late shifts.”
