Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
Sổ ghi chép thông tin liên lạc cá nhân.
“Grandmother keeps all family contacts inside a leather address book.”
thư gửi đường hàng không
“She wrote an air letter to her parents describing her first week abroad.”
Chế độ ngắt toàn bộ kết nối không dây trên thiết bị di động
“Switch your phone to airplane mode to save battery life.”
Máy ghi âm tin nhắn điện thoại cố định.
“The caller left a brief message on the household answering machine.”
bản tin ngắn phát thanh hoặc truyền hình
“Tune in at noon for the hourly weather bulletin.”
liên lạc
“You can contact me by email.”
Số máy lẻ
“Please call me at extension 304.”
thông báo (trên thiết bị điện tử)
“Turn off every notification to avoid distractions.”
