Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
introduction /ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/
B1sự giới thiệu, phần mở đầu
“The introduction of the essay clearly states the main argument.”
mate /meɪt/
B1bạn bè hoặc chiến hữu thân cận
“He went down to the pub with a few old school mates.”
small talk /smɔːl tɔːk/
B1Cuộc trò chuyện xã giao, chuyện phiếm thân mật
“Making small talk helps you connect with locals easily.”
