Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
host /hoʊst/
B1Đứng ra tổ chức tiệc hoặc sự kiện
“They are hosting a small gathering at their place.”
housewarming /ˈhaʊswɔːrmɪŋ/
B1Tiệc tân gia, tiệc mừng nhà mới
“We bought a plant as a housewarming gift.”
prior commitment /ˌpraɪər kəˈmɪtmənt/
B1Lịch bận hoặc cam kết có từ trước
“I cannot attend the conference because of a prior commitment.”
rain check /ˈreɪn tʃek/
B1lời hẹn dời lại dịp sau
“Can we take a rain check on our coffee chat?”
