BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

assurance /əˈʃɔː.rəns/
B1

sự bảo đảm chắc chắn về quy chuẩn và chất lượng

The factory provides written assurance of top material grade.

clerk /klɑːk/
B1

nhân viên văn thư hoặc ghi chép

The filing clerk sorted invoices by date.

client /ˈklaɪənt/
B1

Khách hàng (của dịch vụ/công ty)

We are meeting a new client at 2 PM.

complaint /kəmˈpleɪnt/
B1

lời phàn nàn, sự khiếu nại

We received a complaint about the noisy air conditioner.

inquiry /ˈɪnkwəri/
B1

yêu cầu thông tin, câu hỏi thăm dò

Thank you for your inquiry regarding our catering services.

patience /ˈpeɪʃəns/
B1

sự kiên nhẫn, khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng khó khăn một cách bình tĩnh

Teaching young children requires enormous patience.

questionnaire /ˌkwestʃəˈner/
B1

bảng câu hỏi khảo sát

The students distributed the questionnaire across campus.

sample /ˈsæmpl/
B1

mẫu nghiên cứu

A random sample of 200 students participated in the test.

warranty /ˈwɔːrənti/
B1

phiếu bảo hành, thời hạn bảo hành

This laptop comes with a two-year manufacturer warranty.