Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
sự bảo đảm chắc chắn về quy chuẩn và chất lượng
“The factory provides written assurance of top material grade.”
nhân viên văn thư hoặc ghi chép
“The filing clerk sorted invoices by date.”
Khách hàng (của dịch vụ/công ty)
“We are meeting a new client at 2 PM.”
lời phàn nàn, sự khiếu nại
“We received a complaint about the noisy air conditioner.”
yêu cầu thông tin, câu hỏi thăm dò
“Thank you for your inquiry regarding our catering services.”
sự kiên nhẫn, khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng khó khăn một cách bình tĩnh
“Teaching young children requires enormous patience.”
bảng câu hỏi khảo sát
“The students distributed the questionnaire across campus.”
mẫu nghiên cứu
“A random sample of 200 students participated in the test.”
phiếu bảo hành, thời hạn bảo hành
“This laptop comes with a two-year manufacturer warranty.”
