Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
admiration /ˌæd.məˈreɪ.ʃən/
B1sự ngưỡng mộ đối với người khác trong gia đình hoặc bạn bè
“The younger siblings looked at their eldest sister with genuine admiration.”
applause /əˈplɔːz/
B1Tràng pháo tay tán thưởng
“The presentation ended with thunderous applause.”
excellence /ˈek.səl.əns/
B1sự xuất sắc
“The university is recognized internationally for academic excellence.”
hero /ˈhɪə.rəʊ/
B1Anh hùng, người có công lao to lớn hoặc lòng dũng cảm.
“Statues of the national hero stand in every major city.”
