Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
emergency /iˈmɜːrdʒənsi/
B1Trường hợp khẩn cấp
“We need an emergency contact number for every participant.”
lifesaver /ˈlaɪfseɪvər/
B1người cứu nguy, vật cứu cánh
“Thanks for the coffee, you're a lifesaver!”
