Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
annual report /ˌæn.ju.əl rɪˈpɔːt/
B1báo cáo thường niên của doanh nghiệp
“Shareholders received the annual report ahead of the general meeting.”
reporter /rɪˈpɔːtə(r)/
B1phóng viên săn tin và đưa tin từ hiện trường
“A field reporter described the flood damage on air.”
