BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

aboard /əˈbɔːd/
B1

trên tàu, xe lửa hoặc máy bay

Passengers must show their boarding passes before stepping aboard the ferry.

abroad /əˈbrɔd/
B1

Ở hoặc đi ra nước ngoài

More families prefer traveling abroad during summer break.

ashore /əˈʃɔːr/
B1

Hướng lên hoặc nằm trên bờ từ mặt nước

Strong waves pushed the wooden wreckage ashore during the night.

overnight /ˌoʊvərˈnaɪt/
B1

Qua đêm

The airline provided an overnight stay at a nearby hotel.