Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
aboard /əˈbɔːd/
B1trên tàu, xe lửa hoặc máy bay
“Passengers must show their boarding passes before stepping aboard the ferry.”
safely /ˈseɪfli/
B1một cách an toàn
“She crossed the street safely.”
