Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
efficiently /ɪˈfɪʃntli/
B1một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian
“The system runs efficiently, which saves considerable costs.”
