Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
alfresco /ælˈfreskəʊ/
B1Ăn uống ở không gian ngoài trời thoáng đãng.
“We booked an alfresco table on the patio to enjoy the evening breeze.”
