BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

aloud /əˈlaʊd/
B1

Đọc to thành tiếng trong giờ học.

The teacher asked each learner to read one paragraph aloud.

fluently /ˈfluːəntli/
B1

trôi chảy, lưu loát

She speaks Japanese fluently.

more fluently /mɔːr ˈfluːəntli/
B1

Trôi chảy hơn

She speaks English more fluently now.