Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
aloud /əˈlaʊd/
B1Đọc to thành tiếng trong giờ học.
“The teacher asked each learner to read one paragraph aloud.”
fluently /ˈfluːəntli/
B1trôi chảy, lưu loát
“She speaks Japanese fluently.”
more fluently /mɔːr ˈfluːəntli/
B1Trôi chảy hơn
“She speaks English more fluently now.”
