BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

normally /ˈnɔːməli/
B1

thông thường

We normally eat dinner at seven.

occasionally /əˈkeɪʒnəli/
B1

thỉnh thoảng, tùy dịp

He occasionally treats himself to a nice restaurant.

regularly /ˈreɡjʊləli/
B1

đều đặn

You should exercise regularly to stay healthy