Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
attractively /əˈtræktɪvli/
B1Một cách cuốn hút, đẹp mắt.
“She was attractively dressed in a simple black gown.”
impressively /ɪmˈpresɪvli/
B1một cách ấn tượng
“The young pianist played impressively without looking at the sheet music.”
perfectly /ˈpɜːrfɪkli/
B1hoàn toàn, hoàn hảo
“That sounds perfectly fine.”
