Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 17 từ.
Ăng-ten kim loại gắn trên mái nhà để thu tín hiệu truyền hình
“Strong winds knocked the TV aerial off our rooftop last night.”
có hình dạng khí động học giúp giảm sức cản không khí
“The cyclist wore a special aerodynamic helmet to reduce wind drag.”
Máy tính hoặc thiết bị tích hợp tất cả linh kiện trong một khối
“The office purchased an all-in-one desktop to save space on the desk.”
Thuộc về tín hiệu sóng liên tục thay vì mã nhị phân số
“This adapter converts an analog audio signal into digital data.”
Có chức năng ngăn chặn thư rác hoặc tin nhắn quảng cáo phiền toái
“Our email provider has strong antispam filters to catch suspicious links.”
Phần mềm phát hiện và ngăn chặn mã độc gây hại máy tính
“Keep your antivirus definitions updated to block the newest threats.”
Do con người tạo ra, không xuất phát tự nhiên.
“The test takes place under artificial light inside the laboratory.”
Hỗ trợ người khuyết tật sử dụng công nghệ
“Screen readers are essential assistive tools for visually impaired users.”
Có thể gắn ngoài vào thiết bị
“The tablet works smoothly with an attachable keyboard accessory.”
Tự động hóa
“The greenhouse has an automated temperature control system.”
Tự vận hành theo quy trình định sẵn mà không cần người can thiệp
“The app downloads automatic updates during the night.”
được liên kết hoặc có quan hệ với cái gì đó
“All the computers in the office are connected to the same network.”
không tiếp xúc (thanh toán chạm thẻ)
“Most cafes now accept contactless payment.”
Thuộc về không gian mạng, máy tính
“Companies spend heavily to prevent cyber attacks.”
thuộc về mặt trời
“They installed solar panels on the roof to cut down on electricity bills.”
Tiêu chuẩn, thông thường
“The standard check-in time is 2 PM.”
lan truyền nhanh chóng trên không gian mạng
“The misleading video went viral within minutes of being posted.”
