Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
caring /ˈkɛrɪŋ/
B1chu đáo, biết quan tâm và chăm sóc người khác
“A caring nurse stayed by the sick child's bedside all evening.”
concerned /kənˈsɜːnd/
B1lo lắng, quan ngại
“Management is concerned about the falling sales.”
encouraging /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/
B1khích lệ, mang lại hy vọng hoặc sự tự tin
“The early sales figures were very encouraging for the new product.”
homeless /ˈhoʊmləs/
B1Vô gia cư, không có nhà ở
“The charity provides hot meals for homeless people in the winter.”
sympathetic /ˌsɪm.pəˈθet̬.ɪk/
B1Cảm thông
“My friends were very sympathetic when my dog passed away last month.”
thoughtful /ˈθɔːtfl/
B1chu đáo, biết nghĩ cho người khác
“It was very thoughtful of you to bring water.”
upset /ʌpˈset/
B1buồn bã, thất vọng, khó chịu
“She was very upset after losing her phone.”
