Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
summary /ˈsʌm.ər.i/
B1bản tóm tắt
“The article begins with a quick summary of the whole research.”
visual /ˈvɪʒuəl/
B1thị giác
“The film creates strong visual contrast between scenes.”
