Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
adhesive /ədˈhiː.sɪv/
B1Có tính chất bám dính hoặc dính liền.
“Use adhesive tape to secure sensors directly to the test subject.”
attachable /əˈtætʃəbl/
B1Có thể gắn ngoài vào thiết bị
“The tablet works smoothly with an attachable keyboard accessory.”
jammed /dʒæmd/
B1bị kẹt, không di chuyển được
“The printer paper is jammed.”
stationery /ˈsteɪʃəneri/
B1Văn phòng phẩm (giấy, bút, kẹp bướm...)
“You can request extra stationery from HR.”
