Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
Chính xác, đúng đắn
“We need accurate data before making a final investment.”
có hình dạng khí động học giúp giảm sức cản không khí
“The cyclist wore a special aerodynamic helmet to reduce wind drag.”
Có chức năng ngăn chặn thư rác hoặc tin nhắn quảng cáo phiền toái
“Our email provider has strong antispam filters to catch suspicious links.”
Phần mềm phát hiện và ngăn chặn mã độc gây hại máy tính
“Keep your antivirus definitions updated to block the newest threats.”
Hỗ trợ người khuyết tật sử dụng công nghệ
“Screen readers are essential assistive tools for visually impaired users.”
Tự động hóa
“The greenhouse has an automated temperature control system.”
