BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

accurate /ˈækjərət/
B1

Chính xác, đúng đắn

We need accurate data before making a final investment.

aerodynamic /ˌeərəʊdaɪˈnæmɪk/
B1

có hình dạng khí động học giúp giảm sức cản không khí

The cyclist wore a special aerodynamic helmet to reduce wind drag.

antispam /ˈæntiˌspæm/
B1

Có chức năng ngăn chặn thư rác hoặc tin nhắn quảng cáo phiền toái

Our email provider has strong antispam filters to catch suspicious links.

antivirus /ˌæntiˈvaɪrəs/
B1

Phần mềm phát hiện và ngăn chặn mã độc gây hại máy tính

Keep your antivirus definitions updated to block the newest threats.

assistive /əˈsɪstɪv/
B1

Hỗ trợ người khuyết tật sử dụng công nghệ

Screen readers are essential assistive tools for visually impaired users.

automated /ˈɔːtəmeɪtɪd/
B1

Tự động hóa

The greenhouse has an automated temperature control system.