Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
antispam /ˈæntiˌspæm/
B1Có chức năng ngăn chặn thư rác hoặc tin nhắn quảng cáo phiền toái
“Our email provider has strong antispam filters to catch suspicious links.”
attached /əˈtætʃt/
B1được đính kèm
“Please review the attached application form.”
draft /dræft/
B1bản nháp, bản phác thảo
“He revised the final draft yesterday.”
urgent /ˈɜːrdʒənt/
B1khẩn cấp, cấp bách
“I received an urgent message from my manager.”
