Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.
Ăn uống ở không gian ngoài trời thoáng đãng.
“We booked an alfresco table on the patio to enjoy the evening breeze.”
mô tả dịch vụ ăn uống được phục vụ liên tục trong suốt giờ mở cửa mà không chia khung giờ
“The corner diner is famous for its all-day breakfast of fluffy pancakes and bacon.”
Ăn uống không giới hạn số lượng với mức giá trọn gói.
“We chose an all-you-can-eat sushi buffet for our celebration.”
không chứa gluten
“I need to buy some gluten-free bread.”
nấu quá chín, bị khô/cháy
“The vegetables are overcooked and soft.”
Đang ngồi
“The patient is seated on the examination couch.”
tự phục vụ
“The office cafeteria operates on a self-service system.”
ngon miệng
“The chef prepared a very tasty dish using simple seasonal ingredients.”
Chưa chín kỹ
“The meat is undercooked.”
thuần chay
“This cake is vegan, so it has no eggs.”
