BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 191 từ.

tropical /ˈtrɑːpɪkl/
B1

thuộc nhiệt đới

They live in a tropical zone.

trunk /trʌŋk/
B1

thân gỗ chính của cây to

Dense green moss grew across the shaded side of the ancient cedar trunk.

urban /ˈɜːrbən/
B1

thuộc thành thị

Urban planners designed new green spaces to reduce heat build-up.

waste /weɪst/
B1

Lãng phí (tiền bạc, thời gian)

You shouldn't waste your money on useless gadgets.

weapon /ˈwɛpən/
B1

Một vật dụng được sử dụng để chiến đấu hoặc phòng thủ trong một cuộc xung đột.

Police found a dangerous weapon hidden inside the suspect's car.

weed /wiːd/
B1

cỏ dại; cây mọc không mong muốn

Pull out the weeds near the beans.

whale /weɪl/
B1

loài động vật có vú khổng lồ sống hoàn toàn dưới đại dương

A blue whale expels a tall spray of vapor as it surfaces to breathe.

wildlife /ˈwaɪldlaɪf/
B1

các loài động thực vật sinh sống tự nhiên không do con người thuần hóa

The new reserve safeguards mountain wildlife from ongoing highway construction.

wing /wɪŋ/
B1

chi trước biến đổi giúp chim hoặc côn trùng bay lượn

The red-tailed hawk tucked one wing tightly against its body to dive toward the meadow.

wood /wʊd/
B1

chất liệu cứng từ thân cây dùng làm nguyên liệu

They treat the wood with resin before cutting it into planks.

worm /wɜːrm/
B1

loài sinh vật thân mềm dài không xương sống chui rúc dưới đất

Earthworms digest decaying organic matter and leave behind fertile soil nutrients.