Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 63 từ.
turbulence /ˈtɜːrbjələns/
B1Sự nhiễu động không khí, rung lắc máy bay
“We experienced severe turbulence during the flight.”
upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/
B1nâng cấp lên hạng tốt hơn
“The front desk upgraded us to a deluxe ocean room for free.”
weight limit /ˈweɪt lɪmɪt/
B1giới hạn cân nặng
“This suitcase is over the weight limit.”
