BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

arrival card /əˈraɪvl kɑːrd/
A2

Thẻ nhập cảnh

Hand your arrival card to the officer.

destination /ˌdestɪˈneɪʃn/
A2

Điểm đến, đích đến

We reached our destination before sunset.

early check-in /ˈɜːrli ˈtʃek ɪn/
A2

việc nhận phòng sớm

Is there any fee for early check-in?

fare /fer/
A2

tiền vé, cước phí xe

How much is the taxi fare?

pack /pæk/
A2

đóng gói

I still need to pack my books.