Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 21 từ.
băng qua, qua phía bên kia
“They ran across the bridge.”
ở phía đối diện
“The bus stop is across from the library.”
dọc theo
“We walked along the river.”
khu vực hoặc vùng cụ thể
“This area is popular with families.”
dãy nhà, khối nhà
“Walk two blocks and turn left.”
Cây cầu
“They crossed the old bridge.”
góc đường, góc
“There is a coffee shop on the corner.”
băng qua, vượt qua
“Be careful when you cross the street.”
thẳng, không qua trung gian / chuyển tuyến
“Is there a direct bus to the airport?”
Khoảng cách, cự ly
“She ran a distance of ten kilometers this morning.”
lối vào, cổng vào
“The main entrance is locked after eight o'clock.”
Vị trí, địa điểm
“Can you tell me the location?”
gần đó, ở gần
“He lives nearby.”
đối diện
“The museum is opposite the public park.”
ra khỏi, ra bên ngoài
“Get out of the car now.”
Tuyến đường
“Which route is the fastest?”
quảng trường; hình vuông
“Crowds gathered in the central square.”
thẳng
“Go straight for two blocks.”
xuyên qua, qua (không gian kín)
“The path leads through the forest.”
cột đèn giao thông tín hiệu xanh đỏ
“Stop your car when the traffic lights turn red.”
ở tầng trên; lên tầng trên
“The quiet room is upstairs.”
