Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
conference /ˈkɑːnfərəns/
A2hội nghị
“The medical conference is held in Chicago.”
expense /ɪksˈpens/
A2Chi phí sinh hoạt hoặc kinh doanh
“Food is our biggest monthly expense.”
