Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
apologize /əˈpɑːlədʒaɪz/
A2nói lời xin lỗi
“I apologize for the delay.”
pardon /ˈpɑːrdn/
A2xin thứ lỗi, xin thứ lỗi cho tôi
“Pardon me, I did not catch your name.”
